烏干達的 ô kiền đạt đích Hán Việt: ô kiền đạt đích Tổng quan người Uganđa Cấu tạo: 烏 (ô) + 干 (kiền) + 達 (đạt) + 的 (đích)Hán Việtô kiền đạt đíchCấu tạo烏 + 干 + 達 + 的 · ô + kiền + đạt + đích nghĩa thành phần: ô + kiền + đạt + đích Nghĩa ViệtCihui người Uganđa