烏得勒支 wū dé lēi zhī · ô đắc lặc chi Hán Việt: ô đắc lặc chi · Pinyin: wū dé lēi zhī Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 得 (đắc) + 勒 (lặc) + 支 (chi)Pinyinwū dé lēi zhīHán Việtô đắc lặc chiCấu tạo烏 + 得 + 勒 + 支 · ô + đắc + lặc + chi nghĩa thành phần: ô + đắc + lặc + chi