烏扎拉根 ô trát lạp căn Hán Việt: ô trát lạp căn Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 扎 (trát) + 拉 (lạp) + 根 (căn)Hán Việtô trát lạp cănCấu tạo烏 + 扎 + 拉 + 根 · ô + trát + lạp + căn nghĩa thành phần: ô + trát + lạp + căn Nghĩa EngCihui uzara