烏拉圭人 wū lā guī rén · ô lạp khuê nhân Hán Việt: ô lạp khuê nhân · Pinyin: wū lā guī rén Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 拉 (lạp) + 圭 (khuê) + 人 (nhân)Pinyinwū lā guī rénHán Việtô lạp khuê nhânCấu tạo烏 + 拉 + 圭 + 人 · ô + lạp + khuê + nhân nghĩa thành phần: ô + lạp + khuê + nhân