烏拉圭的 ô lạp khuê đích Hán Việt: ô lạp khuê đích Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 拉 (lạp) + 圭 (khuê) + 的 (đích)Hán Việtô lạp khuê đíchCấu tạo烏 + 拉 + 圭 + 的 · ô + lạp + khuê + đích nghĩa thành phần: ô + lạp + khuê + đích Nghĩa EngCihui uruguayan