烏斯馬爾 wū sī mǎ ěr · ô tư mã nhĩ Hán Việt: ô tư mã nhĩ · Pinyin: wū sī mǎ ěr Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 斯 (tư) + 馬 (mã) + 爾 (nhĩ)Pinyinwū sī mǎ ěrHán Việtô tư mã nhĩCấu tạo烏 + 斯 + 馬 + 爾 · ô + tư + mã + nhĩ nghĩa thành phần: ô + tư + mã + nhĩ