烏斯馬爾

wū sī mǎ ěrô tư mã nhĩ

Hán Việt: ô tư mã nhĩ · Pinyin: wū sī mǎ ěr

Tổng quan

Cấu tạo: 烏 (ô) + 斯 (tư) + 馬 (mã) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Uxmal

Đức

  • Handedict Uxmal (Maya-Stätte) (Geo, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

馬爾他人 · 马尔他的 · 馬爾他語 · 馬爾代夫 · 馬爾卡河 · 馬爾地夫 · 馬爾庫斯 · 馬爾康縣