烏漆抹黑
ô tất mạt hắc
Hán Việt: ô tất mạt hắc · Pinyin: wū qī mā hēi
Tổng quan
xem 烏漆墨黑|乌漆墨黑
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 烏漆墨黑|乌漆墨黑
Eng
- CC-CEDICT see 烏漆墨黑|乌漆墨黑[wu1 qi1 mo4 hei1]
- Cihui see 烏漆墨黑|乌漆墨黑
Hán Việt: ô tất mạt hắc · Pinyin: wū qī mā hēi
xem 烏漆墨黑|乌漆墨黑