烏特雷拉 wū tè léi lā · ô đặc lôi lạp Hán Việt: ô đặc lôi lạp · Pinyin: wū tè léi lā Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 特 (đặc) + 雷 (lôi) + 拉 (lạp)Pinyinwū tè léi lāHán Việtô đặc lôi lạpCấu tạo烏 + 特 + 雷 + 拉 · ô + đặc + lôi + lạp nghĩa thành phần: ô + đặc + lôi + lạp