烏瑟卡拉 wū sè kǎ lā · ô sắt tạp lạp Hán Việt: ô sắt tạp lạp · Pinyin: wū sè kǎ lā Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 瑟 (sắt) + 卡 (tạp) + 拉 (lạp)Pinyinwū sè kǎ lāHán Việtô sắt tạp lạpCấu tạo烏 + 瑟 + 卡 + 拉 · ô + sắt + tạp + lạp nghĩa thành phần: ô + sắt + tạp + lạp