烏臺使君 wū tái shǐ jūn · ô thai sử quân Hán Việt: ô thai sử quân · Pinyin: wū tái shǐ jūn Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 臺 (thai) + 使 (sử) + 君 (quân)Pinyinwū tái shǐ jūnHán Việtô thai sử quânCấu tạo烏 + 臺 + 使 + 君 · ô + thai + sử + quân nghĩa thành phần: ô + thai + sử + quân