烏臺舊案 wū tái jiù àn · ô thai cựu án Hán Việt: ô thai cựu án · Pinyin: wū tái jiù àn Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 臺 (thai) + 舊 (cựu) + 案 (án)Pinyinwū tái jiù ànHán Việtô thai cựu ánCấu tạo烏 + 臺 + 舊 + 案 · ô + thai + cựu + án nghĩa thành phần: ô + thai + cựu + án