烏衣門巷 wū yī mén xiàng · ô y môn hạng Hán Việt: ô y môn hạng · Pinyin: wū yī mén xiàng Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 衣 (y) + 門 (môn) + 巷 (hạng)Pinyinwū yī mén xiàngHán Việtô y môn hạngCấu tạo烏 + 衣 + 門 + 巷 · ô + y + môn + hạng nghĩa thành phần: ô + y + môn + hạng