烏賊墨色 wū zéi mò sè · ô tặc mặc sắc Hán Việt: ô tặc mặc sắc · Pinyin: wū zéi mò sè Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 賊 (tặc) + 墨 (mặc) + 色 (sắc)Pinyinwū zéi mò sèHán Việtô tặc mặc sắcCấu tạo烏 + 賊 + 墨 + 色 · ô + tặc + mặc + sắc nghĩa thành phần: ô + tặc + mặc + sắc