乌陵与土明 ô lăng dữ thổ minh Hán Việt: ô lăng dữ thổ minh Tổng quan Cấu tạo: 乌 (ô) + 陵 (lăng) + 与 (dữ) + 土 (thổ) + 明 (minh)Hán Việtô lăng dữ thổ minhCấu tạo乌 + 陵 + 与 + 土 + 明 · ô + lăng + dữ + thổ + minh nghĩa thành phần: ô + lăng + dữ + thổ + minh Nghĩa EngCihui Urim and Thummim