烏集之交 wū jí zhī jiāo · ô tập chi giao Hán Việt: ô tập chi giao · Pinyin: wū jí zhī jiāo Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 集 (tập) + 之 (chi) + 交 (giao)Pinyinwū jí zhī jiāoHán Việtô tập chi giaoCấu tạo烏 + 集 + 之 + 交 · ô + tập + chi + giao nghĩa thành phần: ô + tập + chi + giao