烏集之衆 wū jí zhī zhòng · ô tập chi chúng Hán Việt: ô tập chi chúng · Pinyin: wū jí zhī zhòng Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 集 (tập) + 之 (chi) + 衆 (chúng)Pinyinwū jí zhī zhòngHán Việtô tập chi chúngCấu tạo烏 + 集 + 之 + 衆 · ô + tập + chi + chúng nghĩa thành phần: ô + tập + chi + chúng