烏雞白眼

ô kê bạch nhãn

Hán Việt: ô kê bạch nhãn

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (kê) + (bạch) + (nhãn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 烏雞白眼 ūjībáiyǎn f.e. (with) hostile looks