烏雲壓城 ô vân áp thành Hán Việt: ô vân áp thành Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 雲 (vân) + 壓 (áp) + 城 (thành)Hán Việtô vân áp thànhCấu tạo烏 + 雲 + 壓 + 城 · ô + vân + áp + thành nghĩa thành phần: ô + vân + áp + thành Nghĩa EngCihui 烏雲壓城 ūyúnyāchéng f.e. Dark clouds hang over the city.