烏雲壓頂 wū yún yā dǐng · ô vân áp đính Hán Việt: ô vân áp đính · Pinyin: wū yún yā dǐng Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 雲 (vân) + 壓 (áp) + 頂 (đính)Pinyinwū yún yā dǐngHán Việtô vân áp đínhCấu tạo烏 + 雲 + 壓 + 頂 · ô + vân + áp + đính nghĩa thành phần: ô + vân + áp + đính Nghĩa EngCihui 烏雲壓頂 ūyúnyādǐng id. evil power is rampant