烏雲蔽日

ô vân tế nhật

Hán Việt: ô vân tế nhật

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (vân) + (tế) + (nhật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 濃黑的雲遮蔽了太陽。形容天氣陰霾。《初刻拍案驚奇》卷一:「行了數日,忽然間天變起來。但見烏雲蔽日,黑浪掀天。」

Eng

  • Cihui 烏雲蔽日 ūyúnbìrì id. Bad ministers surrounded the emperor.