烏面鵠形 wū miàn hú xíng · ô diện hộc hình Hán Việt: ô diện hộc hình · Pinyin: wū miàn hú xíng Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 面 (diện) + 鵠 (hộc) + 形 (hình)Pinyinwū miàn hú xíngHán Việtô diện hộc hìnhCấu tạo烏 + 面 + 鵠 + 形 · ô + diện + hộc + hình nghĩa thành phần: ô + diện + hộc + hình