烏頭馬角 wū tóu mǎ jiǎo · ô đầu mã giác Hán Việt: ô đầu mã giác · Pinyin: wū tóu mǎ jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 頭 (đầu) + 馬 (mã) + 角 (giác)Pinyinwū tóu mǎ jiǎoHán Việtô đầu mã giácCấu tạo烏 + 頭 + 馬 + 角 · ô + đầu + mã + giác nghĩa thành phần: ô + đầu + mã + giác