烏鴉悖論 wū yā bèi lùn · ô nha bội luận Hán Việt: ô nha bội luận · Pinyin: wū yā bèi lùn Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 鴉 (nha) + 悖 (bội) + 論 (luận)Pinyinwū yā bèi lùnHán Việtô nha bội luậnCấu tạo烏 + 鴉 + 悖 + 論 · ô + nha + bội + luận nghĩa thành phần: ô + nha + bội + luận