烏鵲通巢

wū què tōng cháo ô thước thông sào

Hán Việt: ô thước thông sào · Pinyin: wū què tōng cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (thước) + (thông) + (sào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 烏鴉與喜鵲同巢。比喻不同類的動物和睦共處。《隋書.卷七二.孝義傳.郭儁傳》:「家門雍睦,七葉共居,犬豕同乳,烏鵲通巢,時人以為義感之應。」