烏黑

wū hēi ô hắc

Hán Việt: ô hắc · Pinyin: wū hēi

Tổng quan

đen tuyền | tối

Cấu tạo: (ô) + (hắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đen tuyền | tối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 純黑。《儒林外史》第一四回:「馬二先生身子又長,戴一頂高方巾,一幅烏黑的臉。」《文明小史》第三一回:「伯集一眼瞧見他左腳上烏黑的,認得是穿了一隻靴子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深黑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深黑。

Eng

  • CC-CEDICT jet-black|dark
  • Cihui jet-black; dark

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

黝黑

Từ trái nghĩa

雪白