烏龜王八 ô quy vương bát Hán Việt: ô quy vương bát Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 龜 (quy) + 王 (vương) + 八 (bát)Hán Việtô quy vương bátCấu tạo烏 + 龜 + 王 + 八 · ô + quy + vương + bát nghĩa thành phần: ô + quy + vương + bát Nghĩa EngCihui 烏龜王八 ūguīwángba f.e. all kinds of scoundrels