烘托

hōng tuō hồng thác

Hán Việt: hồng thác · Pinyin: hōng tuō

Tổng quan

nền (của bức tranh) | phông nền | một chi tiết làm nổi bật thứ khác | làm nổi bật (một cách có lợi)

Cấu tạo: (hồng) + (thác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nền (của bức tranh) | phông nền | một chi tiết làm nổi bật thứ khác | làm nổi bật (một cách có lợi)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從周圍或旁邊渲染,使主體或重點更加顯明。如:「他的山水畫,常用淡墨烘托出遠山。」也作「烘襯」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国画的一种画法,用水墨或淡的色彩点染轮廓外部,使物像鲜明; 写作时先从侧面描写,然后再引出主题,使要表现的事物鲜明突出; 泛指陪衬,使明显突出蓝天~着白云丨红花还要绿叶~。
  • Tân Hoa Tự Điển ①国画的一种画法,用水墨或淡的色彩点染轮廓外部,使物像鲜明。②写作时先从侧面描写,然后再引出主题,使要表现的事物鲜明突出。③泛指陪衬,使明显突出蓝天~着白云丨红花还要绿叶~。

Eng

  • CC-CEDICT background (of a painting)|backdrop|a foil (to set off something to advantage)|to offset (something to advantage)
  • Cihui background (of a painting); backdrop; a foil (to set off something to advantage); to offset (something to advantage)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

渲染 · 衬托 · 陪衬