烘托作用 hồng thác tác dụng Hán Việt: hồng thác tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 烘 (hồng) + 托 (thác) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việthồng thác tác dụngCấu tạo烘 + 托 + 作 + 用 · hồng + thác + tác + dụng nghĩa thành phần: hồng + thác + tác + dụng Nghĩa EngCihui 烘托作用 ōngtuō zuòyòng n. function of contrast