烘托某事 hồng thác mỗ sự Hán Việt: hồng thác mỗ sự Tổng quan Cấu tạo: 烘 (hồng) + 托 (thác) + 某 (mỗ) + 事 (sự)Hán Việthồng thác mỗ sựCấu tạo烘 + 托 + 某 + 事 · hồng + thác + mỗ + sự nghĩa thành phần: hồng + thác + mỗ + sự Nghĩa EngCihui bring sth inrelief