烘焙用具 hồng bồi dụng cụ Hán Việt: hồng bồi dụng cụ Tổng quan Cấu tạo: 烘 (hồng) + 焙 (bồi) + 用 (dụng) + 具 (cụ)Hán Việthồng bồi dụng cụCấu tạo烘 + 焙 + 用 + 具 · hồng + bồi + dụng + cụ nghĩa thành phần: hồng + bồi + dụng + cụ Nghĩa EngCihui bakeware