燭淚熒然 chúc lệ huỳnh nhiên Hán Việt: chúc lệ huỳnh nhiên Tổng quan Cấu tạo: 燭 (chúc) + 淚 (lệ) + 熒 (huỳnh) + 然 (nhiên)Hán Việtchúc lệ huỳnh nhiênCấu tạo燭 + 淚 + 熒 + 然 · chúc + lệ + huỳnh + nhiên nghĩa thành phần: chúc + lệ + huỳnh + nhiên Nghĩa EngCihui 燭淚熒然 húlèiyíngrán f.e. Bright is the guttering of candles.