燭燼月沉 chúc tẫn nguyệt trầm Hán Việt: chúc tẫn nguyệt trầm Tổng quan Cấu tạo: 燭 (chúc) + 燼 (tẫn) + 月 (nguyệt) + 沉 (trầm)Hán Việtchúc tẫn nguyệt trầmCấu tạo燭 + 燼 + 月 + 沉 · chúc + tẫn + nguyệt + trầm nghĩa thành phần: chúc + tẫn + nguyệt + trầm Nghĩa EngCihui 燭燼月沉 hújìnyuèchén f.e. The candles went out and the moon sank in the sky.