烝畀祖妣 chưng tí tổ tỉ Hán Việt: chưng tí tổ tỉ Tổng quan Cấu tạo: 烝 (chưng) + 畀 (tí) + 祖 (tổ) + 妣 (tỉ)Hán Việtchưng tí tổ tỉCấu tạo烝 + 畀 + 祖 + 妣 · chưng + tí + tổ + tỉ nghĩa thành phần: chưng + tí + tổ + tỉ Nghĩa EngCihui 烝畀祖妣 hēngbìzǔbǐ f.e. present to ancestors, male and female