煙台地區 yān tái dì qū · yên thai địa khu Hán Việt: yên thai địa khu · Pinyin: yān tái dì qū Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 台 (thai) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinyān tái dì qūHán Việtyên thai địa khuCấu tạo煙 + 台 + 地 + 區 · yên + thai + địa + khu nghĩa thành phần: yên + thai + địa + khu