烟叶儿

ư diệp nhi

Hán Việt: ư diệp nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 菸 (ư) + 葉 (diệp) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lá thuốc lá
  • Biên soạn ►See ¹yānyè

Eng

  • Cihui 煙葉兒 ānyèr ►See ¹yānyè

Từ liên quan

Gần nghĩa

烟叶 · 烟叶子