煙囪林立

yên song lâm lập

Hán Việt: yên song lâm lập

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (song) + (lâm) + (lập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 煙囪林立 āncōnglínlì f.e. factories with their forests of chimneys