煙囪頂管 yên song đính quản Hán Việt: yên song đính quản Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 囪 (song) + 頂 (đính) + 管 (quản)Hán Việtyên song đính quảnCấu tạo煙 + 囪 + 頂 + 管 · yên + song + đính + quản nghĩa thành phần: yên + song + đính + quản Nghĩa EngCihui chimney pot