煙斷火絕 yān duàn huǒ jué · yên đoạn hỏa tuyệt Hán Việt: yên đoạn hỏa tuyệt · Pinyin: yān duàn huǒ jué Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 斷 (đoạn) + 火 (hỏa) + 絕 (tuyệt)Pinyinyān duàn huǒ juéHán Việtyên đoạn hỏa tuyệtCấu tạo煙 + 斷 + 火 + 絕 · yên + đoạn + hỏa + tuyệt nghĩa thành phần: yên + đoạn + hỏa + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指人烟灭绝。