煙月作坊

yān yuè zuō fāng yên nguyệt tác phường

Hán Việt: yên nguyệt tác phường · Pinyin: yān yuè zuō fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (nguyệt) + (tác) + (phường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "烟月作坊"; 旧指娼妓盛集之地; 指妓院。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."烟月作坊"。 2.旧指娼妓盛集之地。 3.指妓院。