煙月鬼狐

yān yuè guǐ hú yên nguyệt quỷ hồ

Hán Việt: yên nguyệt quỷ hồ · Pinyin: yān yuè guǐ hú

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (nguyệt) + (quỷ) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟月鬼狐"; 指妓女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟月鬼狐"。 2.指妓女。