煙條雨葉
yên điều vũ diệp
Hán Việt: yên điều vũ diệp · Pinyin: yān tiáo yǔ yè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟条雨叶"。亦作"烟条露叶"; 湿润的繁枝密叶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟条雨叶"。亦作"烟条露叶"。 2.湿润的繁枝密叶。
Hán Việt: yên điều vũ diệp · Pinyin: yān tiáo yǔ yè