煙氣脫硫 yān qì tuō liú · yên khí thoát lưu Hán Việt: yên khí thoát lưu · Pinyin: yān qì tuō liú Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 氣 (khí) + 脫 (thoát) + 硫 (lưu)Pinyinyān qì tuō liúHán Việtyên khí thoát lưuCấu tạo煙 + 氣 + 脫 + 硫 · yên + khí + thoát + lưu nghĩa thành phần: yên + khí + thoát + lưu