煙波浩淼 yān bō hào miǎo · yên ba hạo miểu Hán Việt: yên ba hạo miểu · Pinyin: yān bō hào miǎo Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 波 (ba) + 浩 (hạo) + 淼 (miểu)Pinyinyān bō hào miǎoHán Việtyên ba hạo miểuCấu tạo煙 + 波 + 浩 + 淼 · yên + ba + hạo + miểu nghĩa thành phần: yên + ba + hạo + miểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烟波:雾霭苍茫的水面;浩淼:水面辽阔。形容烟雾笼罩的江湖水面广阔无边。