煙波釣徒

yān bō diào tú yên ba điếu đồ

Hán Việt: yên ba điếu đồ · Pinyin: yān bō diào tú

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (ba) + (điếu) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烟波:水波渺茫,看远处有如烟雾笼罩;钓:钓鱼。旧指隐逸于渔的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 烟波水波渺茫,看远处有如烟雾笼罩;钓钓鱼。旧指隐逸于渔的人。