煙消霧散

yān xiāo wù sàn yên tiêu vụ tán

Hán Việt: yên tiêu vụ tán · Pinyin: yān xiāo wù sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (tiêu) + (vụ) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事物消失得干干净净。同“烟消云散”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟消雾散"。同"烟消云散"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事物消失得干干净净。同烟消云散”。