煙燻食品

yên huân thực phẩm

Hán Việt: yên huân thực phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (huân) + (thực) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 煙熏食品 ānxūn shípǐn n. smoked foods M:¹zhǒng