煙燎火氣

yān liáo huǒ qì yên liệu hỏa khí

Hán Việt: yên liệu hỏa khí · Pinyin: yān liáo huǒ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (liệu) + (hỏa) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容被烟熏过的气味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容被烟熏过的气味。