烟瘾发作 yên ẩn phát tác Hán Việt: yên ẩn phát tác Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 癮 (ẩn) + 發 (phát) + 作 (tác)Hán Việtyên ẩn phát tácTừ loạiđộngCấu tạo煙 + 癮 + 發 + 作 · yên + ẩn + phát + tác nghĩa thành phần: yên + ẩn + phát + tác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lên cơn nghiệnBiên soạn v.p. show signs of withdrawalEngCihui 煙癮發作 ānyǐn fāzuò v.p. show signs of withdrawal Từ liên quan Gần nghĩa发作性地 · 发作性的 · 发作地 · 发作的 · 发作性嗜睡病 · 发作性 · 发作性睡病 · 发作性睡眠