烟瘾大 yên ẩn đại Hán Việt: yên ẩn đại Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 癮 (ẩn) + 大 (đại)Hán Việtyên ẩn đạiTừ loạitínhCấu tạo煙 + 癮 + 大 · yên + ẩn + đại nghĩa thành phần: yên + ẩn + đại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nghiện nặngMainlandKaggle Zh-Vi smoke like chimneyEngCihui smoke like chimney Từ liên quan Gần nghĩa烟瘾 · 烟瘾发作