煙花賤質 yān huā jiàn zhì · yên hoa tiện chất Hán Việt: yên hoa tiện chất · Pinyin: yān huā jiàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 花 (hoa) + 賤 (tiện) + 質 (chất)Pinyinyān huā jiàn zhìHán Việtyên hoa tiện chấtCấu tạo煙 + 花 + 賤 + 質 · yên + hoa + tiện + chất nghĩa thành phần: yên + hoa + tiện + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指妓女。